Read this article in English →
Thời gian đọc: 9 phútHộp thuốc nhuộm chuyên nghiệp nào cũng có một mã: 7/0, 8-00, 5NN, 010/36. Số đầu tiên là tông (level), cho biết màu lên sáng hay tối. Phần phía sau là sắc (tone), nhiều thợ gọi là ánh, tức màu mình thấy ở độ sáng đó. Đọc đúng cả hai thì thợ đoán trước được màu sẽ lên ra sao, công thức cần nâng bao nhiêu tông và phải xử lý độ ấm nào.
Bài này hướng dẫn cách đọc số thuốc nhuộm tóc: tông 1 đến 10, sắc tố nền lộ ra ở từng tông, và cách tám hãng chuyên nghiệp ghi sắc trên bảng màu thuốc nhuộm tóc, giải mã theo đúng tài liệu của từng hãng.
Ý chính
- Tông là độ sáng tối: 1 là đen, 10 là vàng sáng nhất, một số dòng có thêm tông 11 hoặc 12. Tên gọi mỗi hãng mỗi khác, nên hãy dựa vào con số.
- Khi nâng tông, sắc tố nền ấm sẽ lộ ra. Theo bảng của Wella: đỏ ở tông 3–4, đỏ ánh vàng ở tông 5, vàng ấm (gold) ở tông 6–7, vàng ở tông 8–9 và vàng nhạt ở tông 10. Bảng của các hãng khác hơi khác một chút.
- Sắc đứng sau tông, ghi bằng số (7/1, 7-1) hoặc bằng chữ (7A), và cùng một số hay một chữ có thể là sắc khác ở hãng khác.
- Số tông cần nâng quyết định dùng oxy nào, sắc tố nền quyết định sắc cần dùng, tóc bạc quyết định cần bao nhiêu màu tự nhiên, và lần nhuộm nào cũng phải thử dị ứng trước 48 giờ.
Hệ thống tông: từ 1 đến 10 và cao hơn
Tông chỉ nói độ sáng tối, không nói sắc. Đa số dòng chuyên nghiệp đi từ 1 (đen) đến 10 (vàng sáng nhất). Cao hơn tông 10, bảng Color Charm của Wella ghi tông 12 là high lift (nâng tông cao), dòng IGORA ROYAL Highlifts của Schwarzkopf có hai nhóm 10- và 12-, còn bảng Blonde Life của Joico đi tới tông 12.
Tên gọi thì không thống nhất bằng con số: Wella, Schwarzkopf, Goldwell và Paul Mitchell gọi tông 6 là vàng đậm (dark blonde), còn Matrix và bảng Vero K-PAK của Joico gọi tông 6 là nâu sáng (light brown). Tông 6 vẫn là tông 6.
| Tông | Tên gọi (Wella) | Sắc tố nền lộ ra: Wella | Matrix | Joico |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đen | Đen | Nâu đỏ đậm | Xanh dương |
| 2 | Nâu rất đậm | Nâu | Nâu đỏ | Xanh tím |
| 3 | Nâu đậm | Đỏ | Đỏ đậm | Tím |
| 4 | Nâu vừa | Đỏ | Đỏ | Đỏ tím |
| 5 | Nâu sáng | Đỏ ánh vàng | Đỏ cam | Đỏ |
| 6 | Vàng đậm | Vàng ấm (gold) | Cam đậm | Đỏ cam |
| 7 | Vàng vừa | Vàng ấm (gold) | Cam | Cam |
| 8 | Vàng sáng | Vàng | Vàng đậm | Vàng cam |
| 9 | Vàng rất sáng | Vàng | Vàng | Vàng |
| 10 | Vàng sáng nhất | Vàng nhạt | Vàng nhạt | Vàng nhạt |
Ô trên: màu tóc tự nhiên gần đúng ở mỗi tông. Chấm tròn: sắc tố lộ ra khi tẩy tóc tới tông đó. Màu trên màn hình chỉ gần đúng; hãy so với bảng màu của hãng.
Nguồn: sách hướng dẫn Color Charm của Wella. Bảng của các hãng khác hơi khác một chút. · Oh Baby Nails & Hair · obbnails.com
Cách xác định tông tự nhiên
- Xem chân tóc. Chỉ phần tóc mới mọc, chưa qua hóa chất ở sát da đầu mới cho thấy tông tự nhiên; phần ngọn đã nhuộm hay bị nắng làm phai sẽ đánh lừa mắt.
- So với mẫu màu tự nhiên. Wella và Joico đều hướng dẫn so với nhóm màu tự nhiên (N) trong bảng màu của hãng, và Joico nhắc đừng lẫn tông với sắc. Nhìn độ sáng tối, không nhìn độ ấm.
- Xem cả phía trước và phía sau. Schwarzkopf lưu ý hai vùng này có thể chênh nhau tới hai tông, mà khách chủ yếu nhìn thấy phía trước.
- Tóc khô, ánh sáng tốt. Xem trên tóc khô, dưới ánh sáng trung tính, gần cửa sổ càng tốt; tóc ướt nhìn tối hơn.
- Ước lượng tóc bạc. Joico xem ở thái dương, đường chân tóc phía trước, đỉnh đầu, gáy và hai bên. Thấy màu tự nhiên trước thì tóc bạc dưới 50%; thấy tóc bạc trước thì bạc từ 50% trở lên.
Sắc tố nền: độ ấm lộ ra ở từng tông
Màu tóc tự nhiên đến từ hai loại melanin: eumelanin màu nâu đen và pheomelanin màu đỏ. Khi nâng tông, eumelanin bị phá vỡ dễ hơn, nên pheomelanin ấm càng lúc càng lộ rõ; Schwarzkopf mô tả nó chuyển từ đỏ sang cam rồi sang vàng trước khi tan hết. Độ ấm lộ ra đó gọi là sắc tố nền (underlying pigment), và nó trộn lẫn với sắc mà thợ nhuộm lên. Ví dụ của chính Wella: nâng tóc tự nhiên tông 5 lên tông 7 sẽ làm lộ đỏ và vàng ấm, màu dễ bị ấm quá nếu công thức không trung hòa.
Bảng của các hãng hơi khác nhau một chút. Ở tông 7, Wella ghi vàng ấm (gold), Matrix và Joico ghi cam, còn Goldwell ghi “extra light orange or dark gold” (cam rất nhạt hoặc vàng ấm đậm). Hướng chung vẫn giống nhau, từ đỏ sang cam rồi sang vàng, nên pha dòng nào thì xem bảng của dòng đó.
Sắc: số hoặc chữ cái sau tông
Mọi thứ sau tông là sắc: sắc chính đứng trước, sắc phụ (nếu có) đứng sau.
Hệ thống số
Wella ghi sắc sau dấu gạch chéo: trong ví dụ 4/71 của Wella, 4 là tông, 7 là sắc chính và 1 là sắc phụ. IGORA của Schwarzkopf và Danger Jones dùng dấu gạch ngang (7-1, 4-66). Matrix và Joico in thêm mã số thập phân cạnh chữ cái, như 6.01 hay 10.88. Nhưng các con số không mang cùng một nghĩa ở mọi hãng:
| Số | Wella (/) | Schwarzkopf IGORA (-) | Danger Jones Gloss (-) | Matrix (.) |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Tự nhiên | Tự nhiên | Tự nhiên | Trung tính (neutral) |
| 1 | Tro (ash) | Cendré (xanh/tím) | Tro (ash) | Tro (ash) |
| 2 | Matte (xanh lá) | Tro (xanh dương) | Tím | Tím |
| 3 | Vàng ấm (gold) | Matte (xanh lá) | Vàng ấm (gold) | Vàng ấm (gold/warm) |
| 4 | Đỏ | Be (beige, vàng dịu) | Đồng (copper) | Đồng (copper) |
| 5 | Mahogany (đỏ tím) | Vàng ấm (gold) | Mahogany | Nâu |
| 6 | Tím | Socola (nâu ấm) | Đỏ | Đỏ |
| 7 | Nâu | Đồng (cam) | Matte | Jade (ngọc bích) |
| 8 | Ngọc trai (xanh dương) | Đỏ | Nâu | Mocha |
| 9 | Cendre (xanh/tím) | Tím | – | Ngọc trai (pearl) |
Vậy /2 trên hộp Wella là matte, -2 trên hộp IGORA là tro, còn 2 trên chai gloss Danger Jones là tím.
Hệ thống chữ cái
Nhiều dòng khác ghi sắc bằng chữ cái (7A, 5NN). Ở Wella Color Charm và Goldwell, chữ đầu là sắc chính, chữ sau là sắc phụ. N (tự nhiên), A (tro), G (gold, vàng ấm), R (đỏ) và V (tím) là những chữ hay gặp, nhưng phải đọc chú thích của hãng:
- N là tự nhiên (natural) ở Wella Color Charm và Goldwell, nhưng là trung tính (neutral) ở Matrix SoColor. Kenra ghi rõ dãy N của Studio Stylist Express là “Neutral, not Natural”, tức trung tính chứ không phải tự nhiên.
- C là lạnh (cool) ở Wella Color Charm nhưng là đồng (copper) ở Kenra Color; Goldwell thì dùng chữ K cho màu đồng.
- B ở Goldwell là nâu (brown) từ tông 6 trở xuống và be (beige) từ tông 7 trở lên; ở Kenra Color là nâu/be (brown/beige); ở Joico Vero K-PAK là be.
- T là titanium ở cả Joico Blonde Life và Matrix Tonal Control, nhưng Joico ghi là .88 còn Matrix ghi .12.
Chữ đôi, số 0 và dấu cộng
- Chữ đôi. Wella Color Charm ghi rằng hai chữ giống nhau, như AA, cho màu đậm sắc hơn. Paul Mitchell gọi NN là “neutral neutral”, còn Goldwell khuyên dùng màu NN cho tóc cứng đầu, sợi to hoặc khi cần phủ bạc mạnh.
- Số 0. IGORA ROYAL -00 là Natural Extra, có nhiều hơn tới 25% hạt màu so với nhóm Natural, để phủ kín cả trên tóc dày, sợi to. Số 0 cuối mã IGORA ROYAL Absolutes (7-60, 7-140) là sắc tự nhiên, trong một dòng làm riêng cho tóc bạc trắng. Số 0 đứng trước tông của Wella Shinefinity (07/0) cho biết đây là glaze trong, không nâng tông.
- Dấu cộng và số đứng trước. Nhóm Plus của Paul Mitchell (N+, CH+, CNB+) có thêm màu nền (background color) để phủ tóc bạc, tóc trắng và tóc cứng đầu. Các màu Age Defy của Joico (6NN+, 4NA+) được pha sẵn với thuốc nhuộm đậm đặc hơn, dành cho tóc bạc từ 50% trở lên. Matrix SoColor thêm số 50 phía trước các màu phủ bạc tăng cường cho tóc bạc trên 50% (505N).
Giải mã các màu trên kệ tiệm
Các màu tiệm đang bán, đọc theo chú thích của chính từng hãng:
| Mã màu | Hãng và dòng | Tông | Sắc |
|---|---|---|---|
| 07/0 | Wella Shinefinity | 7, vàng vừa | Tự nhiên; số 0 phía trước = glaze không nâng tông |
| 010/36 | Wella Shinefinity | 10, vàng sáng nhất | Vàng ấm (gold) + tím |
| 8-00 | Schwarzkopf IGORA ROYAL | 8, vàng sáng | Natural Extra (tự nhiên tăng cường) |
| 7-140 | IGORA ROYAL Absolutes | 7, vàng vừa | Cendré + be + tự nhiên |
| 4-66 | Danger Jones Gloss Toner | 4 | Đỏ + đỏ |
| 9-32 | Danger Jones Gloss Toner | 9 | Vàng ấm (gold) + tím |
| 5N | Paul Mitchell the color | 5, nâu sáng | Tự nhiên |
| 5NN | Paul Mitchell the color | 5, nâu sáng | Neutral neutral (trung tính đôi) |
| 7A | Paul Mitchell the color | 7, vàng (blonde) | Tro (ash) |
| 6NN+ | Joico Vero K-PAK Age Defy | 6, nâu sáng (theo Joico) | Natural natural; dòng Age Defy phủ bạc |
| 4BN | Goldwell Colorance Gloss Tones | 4, nâu vừa | Nâu + tự nhiên |
| 10PV | Goldwell Colorance Gloss Tones | 10, vàng cực sáng (extra light blonde) | Ngọc trai + tím |
| 5N | Kenra Studio Stylist Express | 5 | Trung tính, không phải tự nhiên |
| 505N | Matrix SoColor Pre-Bonded | 5, nâu vừa (theo Matrix) | Phủ bạc tăng cường + trung tính |
| 8T | Matrix Tonal Control | 8, vàng vừa (theo Matrix) | Titanium |
| 10T | Joico Blonde Life Demi Gloss | 10, vàng sáng nhất | Titanium, nền xanh dương rất lạnh |

Dùng tông và sắc khi pha màu
- Xác định tông tự nhiên và tỷ lệ tóc bạc như hướng dẫn ở trên.
- Tính số tông cần nâng. Tóc tự nhiên tông 5 lên tông 7 là nâng hai tông, và số tông cần nâng quyết định dùng oxy nào. Wella Koleston Perfect dùng oxy 20 (6%) để nâng một tông và phủ bạc, oxy 30 (9%) để nâng hai tông, oxy 40 (12%) để nâng ba tông; bảng của Joico ghi 1–2, 2–3 và 3–4 tông cho cùng các loại oxy đó. Xem thêm bài oxy nhuộm tóc 10, 20, 30, 40 volume.
- Trung hòa hoặc tôn sắc tố nền ở tông mục tiêu. Các màu đối diện nhau trên vòng tròn màu sẽ triệt tiêu nhau: tím trung hòa vàng, xanh dương trung hòa cam, xanh lá trung hòa đỏ. Quy tắc của Paul Mitchell: muốn trung hòa thì chọn sắc đối diện với sắc tố nổi trội ở tông mục tiêu; muốn tôn lên thì chọn sắc giống hoặc gần kề. Để khách giữ màu ở nhà, xem bài dầu gội tím và dầu gội xanh.
- Phủ bạc dựa trên nhóm màu tự nhiên. Wella thêm màu Pure Naturals vào Koleston Perfect: một phần ba lượng màu khi tóc bạc 30–50%, một nửa khi bạc 50–100%. Schwarzkopf pha một phần IGORA ROYAL Natural với hai phần màu Fashion để phủ bạc 100%. Xem thêm bài nhuộm phủ bạc cho tóc cứng đầu.
- Biết giới hạn của thuốc nhuộm. Theo Joico, thuốc nhuộm không nâng được màu nhuộm cũ. Nhóm Special Blonde của Wella Koleston Perfect nâng 4–5 tông khi pha 1:2 với oxy 12%, còn IGORA ROYAL Highlifts 12- nâng tới 5 tông trên nền tông 6 trở lên. Schwarzkopf lưu ý pheomelanin khó nâng quá 4 tông nên thường phải tẩy. Muốn sáng hơn nữa thì tẩy trước rồi mới làm toner; xem bài bột tẩy và kem tẩy tóc.
- Thử dị ứng. Wella và Joico đều yêu cầu thử dị ứng 48 giờ trước mỗi lần nhuộm, và FDA khuyên thử trên da mỗi lần trước khi nhuộm. Xem hướng dẫn thử dị ứng 48 giờ.
Hàng có sẵn tại tiệm OBB
Tiệm ở Westminster có màu của các hãng nhắc tới trong bài, gồm:
- Wella Koleston Perfect ME+ (Pure Naturals) và Wella Shinefinity Zero Lift Glaze
- Schwarzkopf IGORA ROYAL, IGORA ROYAL Absolutes và IGORA ROYAL Highlifts
- Paul Mitchell the color, gồm cả nhóm Gray+ Coverage
- Joico Vero K-PAK Color Age Defy và Joico Blonde Life Demi Gloss
- Goldwell Topchic và Goldwell Colorance Gloss Tones
- Matrix SoColor Pre-Bonded và Matrix Tonal Control
- Kenra Studio Stylist Express và Danger Jones Gloss Toner with Bonder
Xem tất cả tại Color, Developer & Lightener, hoặc gọi hay nhắn tin (949) 591-5304 kèm danh sách, tiệm sẽ báo hàng có sẵn và giá.
Hỏi đáp
Số trên hộp thuốc nhuộm tóc nghĩa là gì?
Số đầu là tông, từ 1 (đen) đến 10 (vàng sáng nhất), một số dòng có thêm tông 11 hoặc 12 cho màu nâng tông cao. Các số sau dấu gạch chéo, gạch ngang hoặc dấu chấm là sắc, sắc chính đứng trước. Mỗi số nghĩa là gì thì tùy hãng.
Chữ N trên hộp màu nghĩa là gì?
Thường là tự nhiên (natural), như ở Wella Color Charm và Goldwell. Matrix SoColor dùng N cho trung tính (neutral), và dãy N của Kenra Studio Stylist Express cũng là trung tính chứ không phải tự nhiên.
Vì sao tóc tẩy lên bị cam hoặc vàng?
Nâng tông làm lộ sắc tố nền ấm bên dưới. Theo bảng của Wella, tông 5 lộ đỏ ánh vàng, tông 6–7 lộ vàng ấm (gold), tông 8–9 lộ vàng. Trung hòa bằng sắc đối diện: xanh dương cho cam, tím cho vàng.
Thuốc nhuộm permanent nâng được nhiều tông không?
Chỉ màu high-lift làm được, và chỉ trên tóc chưa nhuộm: nhóm Special Blonde của Wella nâng 4–5 tông, IGORA ROYAL Highlifts 12- nâng tới 5 tông trên nền tông 6 trở lên. Cần sáng hơn nữa, hoặc tóc đã nhuộm, thì dùng bột tẩy.
Nguồn tham khảo
- Wella Professionals, Wella Color Charm Education Book (tên tông, sắc tố nền, chữ cái chỉ sắc, phủ bạc), Koleston Perfect technical folder, Koleston Perfect fact sheet và Shinefinity usage guidelines
- Schwarzkopf Professional, The IGORA Numbering System, IGORA ROYAL Technical Manual, IGORA ROYAL Highlifts và IGORA ROYAL Absolutes
- Goldwell, All About Color, bản USA
- Paul Mitchell, Paul Mitchell The Color product knowledge và bảng màu giấy (paper chart)
- Joico, Vero K-PAK Resource Guide, Blonde Life swatch chart và Blonde Life Titanium fact sheet
- Matrix, Tonal Control shade chart và SoColor shade chart
- Kenra Professional, Studio Stylist Express 5N và danh sách màu Kenra Color
- Danger Jones, Gloss Toner swatch chart
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Hair Dyes
Bài viết mang tính hướng dẫn chung cho thợ có giấy phép hành nghề. Luôn làm theo hướng dẫn đi kèm sản phẩm đang dùng.